Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hindostani

/,hindj'stɑ:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hindostani

//

* danh từ
  • adj
  • Hinduxtani
Định nghĩa tiếng Anh

n a form of Hindi spoken around Delhi

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...