Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hindostani

//

* danh từ
  • adj
  • Hinduxtani
Định nghĩa tiếng Anh

n a form of Hindi spoken around Delhi

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...