Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hindquarters

//

* danh từ
  • thân sau của động vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of an animal that corresponds to the human buttocks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...