hinduize
/'hindu:aiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hinduize
/'hindu:aiz/
ngoại động từ
- Hin-ddu hoá (làm cho theo phong tục tập quán Hin-ddu)
- làm cho theo đạo Ân
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...