Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hinduize

/'hindu:aiz/

ngoại động từ

  • Hin-ddu hoá (làm cho theo phong tục tập quán Hin-ddu)
  • làm cho theo đạo Ân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...