Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hingeless

/'hindʤlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hingeless

/'hindʤlis/

tính từ

  • không có bản lề
  • không có khớp nối
  • không có chỗ bấu víu, không có chỗ dựa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a hinge or joint.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...