Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hingeless

/'hindʤlis/

tính từ

  • không có bản lề
  • không có khớp nối
  • không có chỗ bấu víu, không có chỗ dựa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a hinge or joint.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...