Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hinnie

/'hini/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hinnie

/'hini/

danh từ

  • (động vật học) con la (con của ngựa đực và lừa cái)

danh từ: (hinnie) /'hini/

  • (Ê-cốt) mình yêu quí, em yêu quí; anh yêu quí; con yêu quí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...