Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hintingly

/'hintiɳli/

phó từ

  • để gợi ý; có ý ám chỉ, có ý bóng gió
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...