Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hintingly

/'hintiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hintingly

/'hintiɳli/

phó từ

  • để gợi ý; có ý ám chỉ, có ý bóng gió
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...