Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hip-joint

/'hipdʤɔint/

danh từ

  • (giải phẫu) khớp háng
Biến thể từ hip-joints số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...