hircine
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hircine
/'hə:sain/
tính từ
- như dê, giống dê
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or pertaining to or suggestive of a goat (especially in strong odor)
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or pertaining to or suggestive of a goat (especially in strong odor)
Đang tải...