Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hire system

/'haiə'pə:tʃəs/

danh từ

  • hình thức thuê mua (sau khi đã trả tiền thuê một số lần nhất định thì vật cho thuê sẽ thuộc sở hữu người thuê)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...