hireable
/'haiәrәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hireable
//
* tính từ- có thể thuê, có thể cho thuê
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...