Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hired girl

/'haiədgə:l/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chị hầu gái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...