Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hired man

/'haiədmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hired man

/'haiədmæn/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...