Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hispidity

/'hispiditi/

danh từ

  • (sinh vật học) tình trạng có lông xồm xoàm; tình trạng có lông cứng lởm chởm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...