Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

histaminergic

/,histәmi'n\\\\:dʒik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

histaminergic

//

* tính từ
  • tiết histamin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...