histiocytic
/,histiә'sitik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
histiocytic
//
* tính từ- thuộc mô bào
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...