Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

histochemical

/,histәj'kemikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

histochemical

//

* tính từ
  • thuộc mô hoá học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...