Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

histogen

//

* danh từ
  • vùng tạo mô; vùng sinh mô

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...