Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

histogen

/'histәudʒәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

histogen

//

* danh từ
  • vùng tạo mô; vùng sinh mô

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...