histogen
/'histәudʒәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
histogen
//
* danh từ- vùng tạo mô; vùng sinh mô
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...