Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

histologist

/his'tɔlədʤist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

histologist

/his'tɔlədʤist/

danh từ

  • (sinh vật học) nghiên cứu mô
Định nghĩa tiếng Anh

n. anatomist who specializes in the microscopic study of animal tissues

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...