histopathological
/'histәj,pæθә'lɔdʒikәl/ phổ biến #44240
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
histopathological
//
* tính từ- thuộc mô bệnh học
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...