Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

histophysiology

/,histәu,fizi'ɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

histophysiology

//

* danh từ
  • sinh lý mô
  • tổ chức cấu trúc và chức năng mô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...