Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

historic present

/hisˈtɔrik ˈprezənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

historic present

//

* danh từ
  • (ngữ pháp) thì hiện tại đơn giản dùng để kể chuyện lịch sử cho sinh động hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...