Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

historical background

cụm từ

  • bối cảnh lịch sử
    • historical background of the war: bối cảnh lịch sử của cuộc chiến
    • provide historical background: cung cấp bối cảnh lịch sử
    • historical background information: thông tin bối cảnh lịch sử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...