Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

historical research

Nghĩa thường dùng

nghiên cứu lịch sử cụm từ

“Historical research requires critical analysis.”Nghiên cứu lịch sử yêu cầu phân tích phê phán.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...