Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25536

historicity

/,histə'risiti/

danh từ

  • tính chất lịch sử; tính chất có thực (của một sự kiện)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...