Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

historied

/'histərid/

tính từ

  • có lịch sử
  • được ghi trong lịch sử, được kể trong lịch sử
Định nghĩa tiếng Anh

s having an illustrious past

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...