Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29643

histrionics

/,histri'ɔniks/

danh từ số nhiều

  • thuật đóng kịch, thuật diễn kịch
  • trò đạo đức giả, trò tuồng, trò kịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deliberate display of emotion for effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...