histrionics
/,histri'ɔniks/
danh từ số nhiều
- thuật đóng kịch, thuật diễn kịch
- trò đạo đức giả, trò tuồng, trò kịch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a deliberate display of emotion for effect
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a deliberate display of emotion for effect
Đang tải...