Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hit-skip

/'hitənd'rʌn/

-skip) /'hitskip/

tính từ

  • chớp nhoáng (tấn công)
  • đánh rồi chạy, chẹt rồi bỏ chạy (ô tô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...