Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hmso

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hmso

//

* (viết tắt)
  • Cơ quan phụ trách thiết bị văn phòng hoàng gia Anh (His Majesty's Stationery Office)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...