hnc
/,eitʃ en 'si:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hnc
//
* (viết tắt)- chứng chỉ cao học quốc gia (Higher National Certificate)
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...