Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoarder

/'hɔ:də/ phổ biến #33792
Biến thể từ hoarders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoarder

/'hɔ:də/

danh từ

  • kẻ tích trữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who accumulates things and hides them away for future use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...