Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33792

hoarder

/'hɔ:də/

danh từ

  • kẻ tích trữ
Biến thể từ hoarders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who accumulates things and hides them away for future use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...