Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoarfrost

/'hɔ:'haund/ phổ biến #40358
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoarfrost

/'hɔ:'haund/

danh từ

  • sương muối
Định nghĩa tiếng Anh

n ice crystals forming a white deposit (especially on objects outside)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...