Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoarsely

/hɔ:slɪ/ phổ biến #23551
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoarsely

//

* phó từ
  • bằng giọng khàn khàn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a hoarse or husky voice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...