Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoarseness

/'hɔ:snis/ phổ biến #30895
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoarseness

/'hɔ:snis/

danh từ

  • tình trạng khản giọng
  • giọng khàn khàn
Định nghĩa tiếng Anh

n a throaty harshness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...