hoary-headed
/'hɔ:ri'hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hoary-headed
/'hɔ:ri'hedid/
tính từ
- bạc đầu, đầu hoa râm
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...