Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hobbledehoyism

/'hɔbldi'hɔizm/

danh từ

  • tính gà tồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...