Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hobby-horse

/'hɔbihɔ:s/
Biến thể từ hobby-horses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hobby-horse

/'hɔbihɔ:s/

danh từ

  • ngựa gỗ (cho trẻ con chơi hoặc ở vòng đu quay)
  • ngựa mây (bằng mây đan, trong những hội nhảy giả trang)
  • gây đầu ngựa (của trẻ con chơi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...