Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hobnailed

/'hɔbneild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hobnailed

/'hɔbneild/

tính từ

  • có đóng đinh đầu to (đế ủng)
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by the wearing of heavy boots studded with hobnails

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...