Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hobson's choice

//

* danh từ
  • sự lựa chọn bất đắc dự (vì không có cách nào khác)
Định nghĩa tiếng Anh

A choice without an alternative; the thing offered\n or nothing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...