Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hod-carrier

/'hɔd,kæriə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hod-carrier

/'hɔd,kæriə/

danh từ

  • người vác xô vữa, người vác sọt gạch (ở công trường) ((cũng) hodman)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...