Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hodge

/hɔdʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hodge

/hɔdʤ/

danh từ

  • người nông dân Anh điển hình

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...