Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hodiernal

/,houdi'ə:nəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hodiernal

/,houdi'ə:nəl/

tính từ

  • (thuộc) ngày hôm nay
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of this day; belonging to the present day.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...