Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hodoscope

/'hɔdәskәup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hodoscope

//

* danh từ
  • sự nghiệm đường hạt tích điện
Định nghĩa tiếng Anh

n (physics) scientific instrument that traces the path of a charged particle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...