Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hodoscope

//

* danh từ
  • sự nghiệm đường hạt tích điện
Định nghĩa tiếng Anh

n (physics) scientific instrument that traces the path of a charged particle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...