Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hoecake

//

* danh từ
  • bánh nhỏ làm bằng bột ngô
Định nghĩa tiếng Anh

n. thin usually unleavened johnnycake made of cornmeal; originally baked on the blade of a hoe over an open fire (southern)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...