Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hog's pudding

/'gɔgz'pudiɳ/

danh từ

  • món dồi lợn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...