hog mane
/'gɔgmein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hog mane
/'gɔgmein/
danh từ
- bờm ngựa xén ngắn
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...