Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hogan

/'hәuɡәn/ phổ biến #20780
Biến thể từ hogans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hogan

//

* danh từ
  • nhà làm bằng cành cây, trát bùn người da đỏ Navaho ở
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States golfer who won many major golf tournaments (1912-1997) n. a Navajo lodge covered with earth; traditionally built with the entrance facing east

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...