hogan
/'hәuɡәn/ phổ biến #20780
Biến thể từ
hogans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hogan
//
* danh từ- nhà làm bằng cành cây, trát bùn người da đỏ Navaho ở
Định nghĩa tiếng Anh
n. United States golfer who won many major golf tournaments (1912-1997) n. a Navajo lodge covered with earth; traditionally built with the entrance facing east