hogback
/'hɔgbæk/ phổ biến #36910
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hogback
/'hɔgbæk/
-back) /'hɔgzbæk/danh từ
- dây núi đồi sống trâu (có sống nhọn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a narrow ridge of hills