Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hogcote

/'hɔgkout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hogcote

/'hɔgkout/

danh từ

  • chuồng lợn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A shed for swine; a sty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...