Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoggin

/'gɔgin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoggin

/'gɔgin/

danh từ

  • cát lẫn sỏi

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...