Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hogsback

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hogsback

//

* danh từ
  • cũng hog's back
  • dãy núi đồi sống trâu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...